The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nằm mơ tiếng Anh là gì?

nằm mơ tiếng Anh là dream /driːm/. Mơ là trạng thái tâm trí xảy ra khi ngủ, trong đó người mơ thấy các hình ảnh, âm thanh hoặc ý nghĩ không thực tế.

Hình minh hoạ "nằm mơ" tiếng Anh là "dream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dream

Động từ
/driːm/

Ví dụ câu với nằm mơ / dream

  1. 1

    Tôi thường nằm mơ về những chuyến du lịch xa xôi.

    I often dream about distant travels.

  2. 2

    Cô ấy đã nằm mơ về một ngôi nhà mới vào đêm qua.

    She dreamt about a new house last night.

Ghi chú dùng từ nằm mơ

Nằm mơ là hành động của việc trải nghiệm các hình ảnh hoặc ý nghĩ trong giấc ngủ. Các từ liên quan gồm 'sleep' (ngủ), 'nightmare' (ác mộng), 'lucid dream' (giấc mơ sáng suốt).

Video minh hoạ nằm mơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nằm mơ

Câu hỏi thường gặp về "nằm mơ"

Nằm mơ tiếng Anh là gì?

Nằm mơ tiếng Anh là "dream" (động từ), nghĩa là: Mơ là trạng thái tâm trí xảy ra khi ngủ, trong đó người mơ thấy các hình ảnh, âm thanh hoặc ý nghĩ không thực tế.

"dream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dream" nghĩa tiếng Việt là "nằm mơ". Nằm mơ là hành động của việc trải nghiệm các hình ảnh hoặc ý nghĩ trong giấc ngủ.

Phát âm "dream" như thế nào?

"dream" có phiên âm IPA /driːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dream"?

I often dream about distant travels. — Tôi thường nằm mơ về những chuyến du lịch xa xôi.