Tiếng Việt
Nấm mộc nhĩ tiếng Anh là gì?
nấm mộc nhĩ tiếng Anh là wood ear mushroom /wʊd ɪə ˈmʌʃrʊm/. Nấm mộc nhĩ là loại nấm ăn được, có màu đen hoặc nâu sẫm, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wood ear mushroom
Ví dụ câu với nấm mộc nhĩ / wood ear mushroom
- 1
Tôi thích ăn nấm mộc nhĩ trong món súp của mình.
I like to add wood ear mushrooms to my soup.
- 2
Nấm mộc nhĩ giúp tăng độ giòn cho món xào.
Wood ear mushrooms help make stir-fried dishes crunchier.
Ghi chú dùng từ nấm mộc nhĩ
Nấm mộc nhĩ là loại nấm phổ biến trong ẩm thực châu Á, còn gọi là 'wood ear' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm, mộc nhĩ là loại nấm sợi), 'edible' (ăn được).
Video minh hoạ nấm mộc nhĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấm mộc nhĩ
Câu hỏi thường gặp về "nấm mộc nhĩ"
Nấm mộc nhĩ tiếng Anh là gì?
Nấm mộc nhĩ tiếng Anh là "wood ear mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm mộc nhĩ là loại nấm ăn được, có màu đen hoặc nâu sẫm, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.
"wood ear mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wood ear mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm mộc nhĩ". Nấm mộc nhĩ là loại nấm phổ biến trong ẩm thực châu Á, còn gọi là 'wood ear' trong tiếng Anh.
Phát âm "wood ear mushroom" như thế nào?
"wood ear mushroom" có phiên âm IPA /wʊd ɪə ˈmʌʃrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wood ear mushroom"?
I like to add wood ear mushrooms to my soup. — Tôi thích ăn nấm mộc nhĩ trong món súp của mình.