Tiếng Việt
Nam nhân vật phản diện tiếng Anh là gì?
Nam nhân vật phản diện tiếng Anh là Male antagonist /meɪl ænˈtæɡənɪst/. Nhân vật phản diện là nhân vật chính trong truyện hoặc phim có tính cách đối lập với nhân vật chính, thường gây trở ngại hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Male antagonist
Ví dụ câu với Nam nhân vật phản diện / Male antagonist
- 1
Anh ấy đóng vai nam nhân vật phản diện trong bộ phim mới.
He played the male antagonist in the new movie.
- 2
Nhân vật phản diện thường tạo ra cao trào trong câu chuyện.
The antagonist often creates the climax in the story.
Ghi chú dùng từ Nam nhân vật phản diện
Nam nhân vật phản diện là nhân vật phản diện nam trong truyện hoặc phim. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'protagonist' (nhân vật chính), 'villain' (ác nhân).
Video minh hoạ Nam nhân vật phản diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nam nhân vật phản diện
Câu hỏi thường gặp về "Nam nhân vật phản diện"
Nam nhân vật phản diện tiếng Anh là gì?
Nam nhân vật phản diện tiếng Anh là "Male antagonist" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật phản diện là nhân vật chính trong truyện hoặc phim có tính cách đối lập với nhân vật chính, thường gây trở ngại hoặc xung đột.
"Male antagonist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Male antagonist" nghĩa tiếng Việt là "Nam nhân vật phản diện". Nam nhân vật phản diện là nhân vật phản diện nam trong truyện hoặc phim.
Phát âm "Male antagonist" như thế nào?
"Male antagonist" có phiên âm IPA /meɪl ænˈtæɡənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Male antagonist"?
He played the male antagonist in the new movie. — Anh ấy đóng vai nam nhân vật phản diện trong bộ phim mới.