The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân vật tiếng Anh là gì?

nhân vật tiếng Anh là character /ˈkɛrɪktər/. Nhân vật là người hoặc sinh vật trong một câu chuyện, phim hoặc vở kịch.

Hình minh hoạ "nhân vật" tiếng Anh là "character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

character

Danh từ
/ˈkɛrɪktər/

Ví dụ câu với nhân vật / character

  1. 1

    Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.

    The main character in this story is a brave hero.

  2. 2

    Các nhân vật phụ góp phần làm cho câu chuyện thêm phong phú.

    The supporting characters help make the story more interesting.

Ghi chú dùng từ nhân vật

Nhân vật là một thuật ngữ thường dùng trong văn học và điện ảnh để chỉ người hoặc sinh vật xuất hiện trong câu chuyện. Các từ liên quan gồm 'protagonist' (nhân vật chính), 'antagonist' (kẻ phản diện), 'character development' (phát triển nhân vật).

Video minh hoạ nhân vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân vật

Câu hỏi thường gặp về "nhân vật"

Nhân vật tiếng Anh là gì?

Nhân vật tiếng Anh là "character" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật là người hoặc sinh vật trong một câu chuyện, phim hoặc vở kịch.

"character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"character" nghĩa tiếng Việt là "nhân vật". Nhân vật là một thuật ngữ thường dùng trong văn học và điện ảnh để chỉ người hoặc sinh vật xuất hiện trong câu chuyện.

Phát âm "character" như thế nào?

"character" có phiên âm IPA /ˈkɛrɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "character"?

The main character in this story is a brave hero. — Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.