Tiếng Việt
Nam ninh tiếng Anh là gì?
nam ninh tiếng Anh là Nanning /ˈnæn.ɪŋ/. Thành phố Nanning, thủ phủ của tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc, nổi bật với khí hậu ôn hòa và văn hóa đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nanning
Ví dụ câu với nam ninh / Nanning
- 1
Nanning là trung tâm kinh tế của khu vực phía nam Trung Quốc.
Nanning is the economic hub of southern China.
- 2
Chúng tôi đã tham quan các chợ truyền thống ở Nanning.
We visited traditional markets in Nanning.
Ghi chú dùng từ nam ninh
Nanning là thành phố lớn ở Trung Quốc, thuộc tỉnh Quảng Tây. Các từ liên quan: 'tỉnh' (province), 'thủ phủ' (capital), 'khu vực' (region).
Video minh hoạ nam ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam ninh
Câu hỏi thường gặp về "nam ninh"
Nam ninh tiếng Anh là gì?
Nam ninh tiếng Anh là "Nanning" (danh từ), nghĩa là: Thành phố Nanning, thủ phủ của tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc, nổi bật với khí hậu ôn hòa và văn hóa đa dạng.
"Nanning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nanning" nghĩa tiếng Việt là "nam ninh". Nanning là thành phố lớn ở Trung Quốc, thuộc tỉnh Quảng Tây.
Phát âm "Nanning" như thế nào?
"Nanning" có phiên âm IPA /ˈnæn.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nanning"?
Nanning is the economic hub of southern China. — Nanning là trung tâm kinh tế của khu vực phía nam Trung Quốc.