Tiếng Việt
Nam phục tiếng Anh là gì?
nam phục tiếng Anh là men’s attire /mɛnz əˈtaɪr/. Trang phục dành cho nam giới, thường gồm quần và áo phù hợp để mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
men’s attire
Ví dụ câu với nam phục / men’s attire
- 1
Anh ấy đã chọn một bộ nam phục lịch sự cho buổi họp.
He chose a formal men's attire for the meeting.
- 2
Nam phục của anh ấy gồm áo sơ mi và quần tây màu đen.
His men's attire consisted of a white shirt and black trousers.
Ghi chú dùng từ nam phục
Nam phục là thuật ngữ chỉ trang phục dành cho nam giới, bao gồm các loại quần áo như áo sơ mi, quần tây, vest. Các từ liên quan: suit (bộ vest), casual wear (đồ thường ngày), formal wear (đồ trang trọng).
Video minh hoạ nam phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam phục
Câu hỏi thường gặp về "nam phục"
Nam phục tiếng Anh là gì?
Nam phục tiếng Anh là "men’s attire" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dành cho nam giới, thường gồm quần và áo phù hợp để mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.
"men’s attire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"men’s attire" nghĩa tiếng Việt là "nam phục". Nam phục là thuật ngữ chỉ trang phục dành cho nam giới, bao gồm các loại quần áo như áo sơ mi, quần tây, vest.
Phát âm "men’s attire" như thế nào?
"men’s attire" có phiên âm IPA /mɛnz əˈtaɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "men’s attire"?
He chose a formal men's attire for the meeting. — Anh ấy đã chọn một bộ nam phục lịch sự cho buổi họp.