Tiếng Việt
Lễ phục tiếng Anh là gì?
lễ phục tiếng Anh là ceremonial attire /ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl əˈtaɪər/. Trang phục trang trọng dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceremonial attire
Ví dụ câu với lễ phục / ceremonial attire
- 1
He wore his ceremonial attire to the wedding.
Anh ấy mặc lễ phục của mình trong đám cưới.
- 2
The officials were dressed in ceremonial attire for the parade.
Các quan chức mặc lễ phục cho cuộc diễu hành.
Ghi chú dùng từ lễ phục
Lễ phục là trang phục trang trọng dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'formal wear' (trang phục trang trọng), 'uniform' (đồng phục), 'costume' (trang phục).
Video minh hoạ lễ phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ phục
Câu hỏi thường gặp về "lễ phục"
Lễ phục tiếng Anh là gì?
Lễ phục tiếng Anh là "ceremonial attire" (danh từ), nghĩa là: Trang phục trang trọng dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.
"ceremonial attire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceremonial attire" nghĩa tiếng Việt là "lễ phục". Lễ phục là trang phục trang trọng dùng trong các dịp đặc biệt.
Phát âm "ceremonial attire" như thế nào?
"ceremonial attire" có phiên âm IPA /ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl əˈtaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceremonial attire"?
Anh ấy mặc lễ phục của mình trong đám cưới. — He wore his ceremonial attire to the wedding.