Tiếng Việt
Nầm tiếng Anh là gì?
nầm tiếng Anh là animal udder /ˈænɪməl ˈʌdər/. Phần trên của tuyến vú của động vật, nơi chứa sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal udder
Ví dụ câu với nầm / animal udder
- 1
Con bò đang cho sữa từ nầm của nó.
The cow is producing milk from its udder.
- 2
Chú dê đã cắt nầm để lấy sữa.
The goat's udder was cut to extract milk.
Ghi chú dùng từ nầm
Nầm là bộ phận chứa sữa của động vật như bò, dê. Các thuật ngữ liên quan: 'vú' (breast), 'tuyến vú' (mammary gland), 'sữa' (milk).
Video minh hoạ nầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nầm
Câu hỏi thường gặp về "nầm"
Nầm tiếng Anh là gì?
Nầm tiếng Anh là "animal udder" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của tuyến vú của động vật, nơi chứa sữa.
"animal udder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal udder" nghĩa tiếng Việt là "nầm". Nầm là bộ phận chứa sữa của động vật như bò, dê.
Phát âm "animal udder" như thế nào?
"animal udder" có phiên âm IPA /ˈænɪməl ˈʌdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal udder"?
The cow is producing milk from its udder. — Con bò đang cho sữa từ nầm của nó.