The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nầm nập tiếng Anh là gì?

nầm nập tiếng Anh là Bustling /ˈbʌs.lɪŋ/. Sôi động, nhộn nhịp, tấp nập, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc hoạt động đông đúc và náo nhiệt.

Hình minh hoạ "nầm nập" tiếng Anh là "Bustling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bustling

Tính từ
/ˈbʌs.lɪŋ/

Ví dụ câu với nầm nập / Bustling

  1. 1

    Chợ đêm rất nầm nập vào buổi tối.

    The night market is very bustling in the evening.

  2. 2

    Phố cổ luôn nầm nập khách du lịch.

    The old town is always bustling with tourists.

Ghi chú dùng từ nầm nập

Từ 'nầm nập' mô tả sự sôi động, nhộn nhịp của nơi chốn hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'busy' (bận rộn), 'crowded' (đông đúc), 'lively' (sinh động).

Video minh hoạ nầm nập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nầm nập

Câu hỏi thường gặp về "nầm nập"

Nầm nập tiếng Anh là gì?

Nầm nập tiếng Anh là "Bustling" (tính từ), nghĩa là: Sôi động, nhộn nhịp, tấp nập, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc hoạt động đông đúc và náo nhiệt.

"Bustling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bustling" nghĩa tiếng Việt là "nầm nập". Từ 'nầm nập' mô tả sự sôi động, nhộn nhịp của nơi chốn hoặc hoạt động.

Phát âm "Bustling" như thế nào?

"Bustling" có phiên âm IPA /ˈbʌs.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bustling"?

The night market is very bustling in the evening. — Chợ đêm rất nầm nập vào buổi tối.