Tiếng Việt
Vú heo tiếng Anh là gì?
vú heo tiếng Anh là sow's udder /saʊz ˈʌdə/. Bầu vú của con heo cái, cung cấp sữa cho con non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sow's udder
Ví dụ câu với vú heo / sow's udder
- 1
Con heo cái đang cho con bú từ vú heo.
The sow's udder produces milk for her piglets.
- 2
Chăn nuôi heo cần kiểm tra vú heo để đảm bảo sức khỏe của con cái.
Farming pigs involves checking the sow's udder for health issues.
Ghi chú dùng từ vú heo
Vú heo là bộ phận tiết sữa của heo cái, liên quan đến sinh sản và nuôi dưỡng con non. Các thuật ngữ liên quan gồm 'milk' (sữa), 'piglet' (heo con), 'farrowing' (sinh nở).
Video minh hoạ vú heo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vú heo
Câu hỏi thường gặp về "vú heo"
Vú heo tiếng Anh là gì?
Vú heo tiếng Anh là "sow's udder" (danh từ), nghĩa là: Bầu vú của con heo cái, cung cấp sữa cho con non.
"sow's udder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sow's udder" nghĩa tiếng Việt là "vú heo". Vú heo là bộ phận tiết sữa của heo cái, liên quan đến sinh sản và nuôi dưỡng con non.
Phát âm "sow's udder" như thế nào?
"sow's udder" có phiên âm IPA /saʊz ˈʌdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sow's udder"?
The sow's udder produces milk for her piglets. — Con heo cái đang cho con bú từ vú heo.