Tiếng Việt
Nam tính tiếng Anh là gì?
nam tính tiếng Anh là manly /ˈmænli/. Tính chất hoặc đặc điểm của người đàn ông, thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm hoặc có đặc điểm nam tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manly
Ví dụ câu với nam tính / manly
- 1
Anh ấy thể hiện tính nam tính qua cách cư xử và ngoại hình.
He demonstrated his manliness through his behavior and appearance.
- 2
Tính nam tính thường liên quan đến sự mạnh mẽ và tự tin.
Manliness is often associated with strength and confidence.
Ghi chú dùng từ nam tính
Nam tính mô tả đặc điểm của người đàn ông, như mạnh mẽ, dũng cảm. Các từ liên quan: masculine (thuộc về nam giới), strength (sức mạnh), bravery (sự dũng cảm).
Video minh hoạ nam tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam tính
Câu hỏi thường gặp về "nam tính"
Nam tính tiếng Anh là gì?
Nam tính tiếng Anh là "manly" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm của người đàn ông, thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm hoặc có đặc điểm nam tính.
"manly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manly" nghĩa tiếng Việt là "nam tính". Nam tính mô tả đặc điểm của người đàn ông, như mạnh mẽ, dũng cảm.
Phát âm "manly" như thế nào?
"manly" có phiên âm IPA /ˈmænli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manly"?
He demonstrated his manliness through his behavior and appearance. — Anh ấy thể hiện tính nam tính qua cách cư xử và ngoại hình.