The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam trầm tiếng Anh là gì?

nam trầm tiếng Anh là deep male voice /diːp meɪl vɔɪs/. Giọng nam trầm, giọng nói có độ trầm thấp, thường mang cảm giác mạnh mẽ hoặc trầm lắng.

Hình minh hoạ "nam trầm" tiếng Anh là "deep male voice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deep male voice

Danh từ
/diːp meɪl vɔɪs/

Ví dụ câu với nam trầm / deep male voice

  1. 1

    Anh ấy nói bằng giọng nam trầm, rất trầm ấm.

    He spoke with a deep male voice, very resonant.

  2. 2

    Giọng nam trầm của ca sĩ làm khán giả cảm thấy thích thú.

    The singer's deep male voice delighted the audience.

Ghi chú dùng từ nam trầm

Giọng nam trầm là đặc trưng của nam giới có âm vực thấp. Các từ liên quan: 'baritone' (nam trung), 'bass' (nam trầm), 'vocal tone' (giọng hát).

Video minh hoạ nam trầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nam trầm

Câu hỏi thường gặp về "nam trầm"

Nam trầm tiếng Anh là gì?

Nam trầm tiếng Anh là "deep male voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng nam trầm, giọng nói có độ trầm thấp, thường mang cảm giác mạnh mẽ hoặc trầm lắng.

"deep male voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deep male voice" nghĩa tiếng Việt là "nam trầm". Giọng nam trầm là đặc trưng của nam giới có âm vực thấp.

Phát âm "deep male voice" như thế nào?

"deep male voice" có phiên âm IPA /diːp meɪl vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deep male voice"?

He spoke with a deep male voice, very resonant. — Anh ấy nói bằng giọng nam trầm, rất trầm ấm.