The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam tước tiếng Anh là gì?

nam tước tiếng Anh là baron /ˈbærən/. Quý tộc cấp thấp trong hệ thống phong kiến, thường có đất đai và quyền lực nhỏ.

Hình minh hoạ "nam tước" tiếng Anh là "baron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baron

Danh từ
/ˈbærən/

Ví dụ câu với nam tước / baron

  1. 1

    Ông ấy là một nam tước giàu có trong vùng.

    He is a wealthy baron in the region.

  2. 2

    Chức vụ nam tước đã truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    The title of baron has been passed down through generations.

Ghi chú dùng từ nam tước

Nam tước là một danh hiệu quý tộc thấp hơn so với công tước và bá tước. Các từ liên quan: 'duke' (công tước), 'earl' (bá tước), 'noble' (quý tộc).

Video minh hoạ nam tước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam tước

Câu hỏi thường gặp về "nam tước"

Nam tước tiếng Anh là gì?

Nam tước tiếng Anh là "baron" (danh từ), nghĩa là: Quý tộc cấp thấp trong hệ thống phong kiến, thường có đất đai và quyền lực nhỏ.

"baron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baron" nghĩa tiếng Việt là "nam tước". Nam tước là một danh hiệu quý tộc thấp hơn so với công tước và bá tước.

Phát âm "baron" như thế nào?

"baron" có phiên âm IPA /ˈbærən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baron"?

He is a wealthy baron in the region. — Ông ấy là một nam tước giàu có trong vùng.