The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nằm xuống tiếng Anh là gì?

nằm xuống tiếng Anh là lie down /laɪ daʊn/. nghĩa là nằm hoặc đặt cơ thể xuống để nghỉ hoặc thư giãn.

Hình minh hoạ "nằm xuống" tiếng Anh là "lie down"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lie down

Động từ
/laɪ daʊn/

Ví dụ câu với nằm xuống / lie down

  1. 1

    Tôi thích nằm xuống sau một ngày dài làm việc.

    I like to lie down after a long day of work.

  2. 2

    Cô ấy nằm xuống trên giường để nghỉ ngơi.

    She lies down on the bed to rest.

Ghi chú dùng từ nằm xuống

Nằm xuống là hành động đặt cơ thể nằm ngang, thường để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Các từ liên quan gồm 'sit down' (ngồi xuống), 'recline' (ngả lưng), và 'rest' (nghỉ ngơi).

Video minh hoạ nằm xuống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nằm xuống

Câu hỏi thường gặp về "nằm xuống"

Nằm xuống tiếng Anh là gì?

Nằm xuống tiếng Anh là "lie down" (động từ), nghĩa là: nghĩa là nằm hoặc đặt cơ thể xuống để nghỉ hoặc thư giãn.

"lie down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lie down" nghĩa tiếng Việt là "nằm xuống". Nằm xuống là hành động đặt cơ thể nằm ngang, thường để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Phát âm "lie down" như thế nào?

"lie down" có phiên âm IPA /laɪ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lie down"?

I like to lie down after a long day of work. — Tôi thích nằm xuống sau một ngày dài làm việc.