The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nạn xả rác tiếng Anh là gì?

nạn xả rác tiếng Anh là littering /ˈlɪtərɪŋ/. Hành động vứt rác bừa bãi nơi công cộng, gây ô nhiễm môi trường.

Hình minh hoạ "nạn xả rác" tiếng Anh là "littering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

littering

Danh từ
/ˈlɪtərɪŋ/

Ví dụ câu với nạn xả rác / littering

  1. 1

    Việc xả rác nơi công cộng gây ô nhiễm môi trường.

    Littering in public places harms the environment.

  2. 2

    Chúng ta cần nâng cao ý thức không xả rác.

    We need to raise awareness about not littering.

Ghi chú dùng từ nạn xả rác

Nạn xả rác là hành vi không đúng đắn gây ô nhiễm. Các từ liên quan: 'trash' (rác), 'pollution' (ô nhiễm), 'environment' (môi trường).

Video minh hoạ nạn xả rác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nạn xả rác

Câu hỏi thường gặp về "nạn xả rác"

Nạn xả rác tiếng Anh là gì?

Nạn xả rác tiếng Anh là "littering" (danh từ), nghĩa là: Hành động vứt rác bừa bãi nơi công cộng, gây ô nhiễm môi trường.

"littering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"littering" nghĩa tiếng Việt là "nạn xả rác". Nạn xả rác là hành vi không đúng đắn gây ô nhiễm.

Phát âm "littering" như thế nào?

"littering" có phiên âm IPA /ˈlɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "littering"?

Littering in public places harms the environment. — Việc xả rác nơi công cộng gây ô nhiễm môi trường.