The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không vứt rác bừa bãi tiếng Anh là gì?

không vứt rác bừa bãi tiếng Anh là no littering /noʊ ˈlɪtərɪŋ/. Không xả rác bừa bãi, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.

Hình minh hoạ "không vứt rác bừa bãi" tiếng Anh là "no littering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no littering

Cụm từ
/noʊ ˈlɪtərɪŋ/

Ví dụ câu với không vứt rác bừa bãi / no littering

  1. 1

    Bạn không nên vứt rác bừa bãi để giữ gìn môi trường.

    You should not litter to keep the environment clean.

  2. 2

    Chúng tôi đã có biển báo nhắc nhở không vứt rác bừa bãi.

    We have signs reminding people not to litter.

Ghi chú dùng từ không vứt rác bừa bãi

Khái niệm này liên quan đến việc giữ vệ sinh công cộng. Các từ liên quan: 'recycle' (tái chế), 'trash' (rác), 'environment' (môi trường).

Video minh hoạ không vứt rác bừa bãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không vứt rác bừa bãi

Câu hỏi thường gặp về "không vứt rác bừa bãi"

Không vứt rác bừa bãi tiếng Anh là gì?

Không vứt rác bừa bãi tiếng Anh là "no littering" (cụm từ), nghĩa là: Không xả rác bừa bãi, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.

"no littering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no littering" nghĩa tiếng Việt là "không vứt rác bừa bãi". Khái niệm này liên quan đến việc giữ vệ sinh công cộng.

Phát âm "no littering" như thế nào?

"no littering" có phiên âm IPA /noʊ ˈlɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no littering"?

You should not litter to keep the environment clean. — Bạn không nên vứt rác bừa bãi để giữ gìn môi trường.