Tiếng Việt
Nâng lên tiếng Anh là gì?
nâng lên tiếng Anh là lift /lɪft/. đưa lên cao hoặc lên trên một vị trí cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lift
Ví dụ câu với nâng lên / lift
- 1
Tôi đã nâng chiếc hộp lên để đặt nó trên bàn.
I lifted the box to place it on the table.
- 2
Cô ấy nâng tay để bắt đầu bài phát biểu.
She lifted her hand to start the speech.
Ghi chú dùng từ nâng lên
Nâng lên là hành động đưa vật hoặc cơ thể lên cao hơn. Các từ liên quan: raise (nâng cao), elevate (nâng lên, nâng cao), hoist (kéo lên, nâng lên bằng thiết bị).
Video minh hoạ nâng lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng lên
Câu hỏi thường gặp về "nâng lên"
Nâng lên tiếng Anh là gì?
Nâng lên tiếng Anh là "lift" (động từ), nghĩa là: đưa lên cao hoặc lên trên một vị trí cao hơn.
"lift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lift" nghĩa tiếng Việt là "nâng lên". Nâng lên là hành động đưa vật hoặc cơ thể lên cao hơn.
Phát âm "lift" như thế nào?
"lift" có phiên âm IPA /lɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lift"?
I lifted the box to place it on the table. — Tôi đã nâng chiếc hộp lên để đặt nó trên bàn.