Tiếng Việt
Nâng cơ tiếng Anh là gì?
nâng cơ tiếng Anh là Firm muscles /fɜːm ˈmʌs.əlz/. Tăng cường độ săn chắc của các cơ bắp để giữ dáng hoặc nâng cao vẻ đẹp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firm muscles
Ví dụ câu với nâng cơ / Firm muscles
- 1
Tập thể dục đều đặn giúp nâng cơ hiệu quả.
Regular exercise helps firm muscles effectively.
- 2
Cô ấy muốn nâng cơ để trông trẻ trung hơn.
She wants to firm her muscles to look more youthful.
Ghi chú dùng từ nâng cơ
Nâng cơ là quá trình làm cho các cơ săn chắc hơn, thường liên quan đến tập luyện và chế độ ăn uống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'toning' (làm săn chắc), 'muscle strengthening' (tăng cường cơ bắp), và 'body sculpting' (định hình cơ thể).
Video minh hoạ nâng cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cơ
Câu hỏi thường gặp về "nâng cơ"
Nâng cơ tiếng Anh là gì?
Nâng cơ tiếng Anh là "Firm muscles" (động từ), nghĩa là: Tăng cường độ săn chắc của các cơ bắp để giữ dáng hoặc nâng cao vẻ đẹp cơ thể.
"Firm muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firm muscles" nghĩa tiếng Việt là "nâng cơ". Nâng cơ là quá trình làm cho các cơ săn chắc hơn, thường liên quan đến tập luyện và chế độ ăn uống.
Phát âm "Firm muscles" như thế nào?
"Firm muscles" có phiên âm IPA /fɜːm ˈmʌs.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firm muscles"?
Regular exercise helps firm muscles effectively. — Tập thể dục đều đặn giúp nâng cơ hiệu quả.