Tiếng Việt
Đỡ nhẹ tiếng Anh là gì?
đỡ nhẹ tiếng Anh là lift gently /lɪft ˈdʒɛn.tli/. Nhấc hoặc nâng nhẹ nhàng một vật hoặc người để tránh gây tổn thương hoặc làm rối loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lift gently
Ví dụ câu với đỡ nhẹ / lift gently
- 1
Bạn cần lift gently để không làm đau lưng người bị thương.
You need to lift gently to avoid hurting the injured person's back.
- 2
Hãy lift gently khi chuyển đồ nặng để tránh rách hoặc hỏng hóc.
Be sure to lift gently when moving heavy objects to prevent tearing or damage.
Ghi chú dùng từ đỡ nhẹ
Đây là hành động nâng nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương. Các từ liên quan: 'lift' (nâng), 'raise' (nâng cao), 'hoist' (kéo lên).
Video minh hoạ đỡ nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỡ nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "đỡ nhẹ"
Đỡ nhẹ tiếng Anh là gì?
Đỡ nhẹ tiếng Anh là "lift gently" (động từ), nghĩa là: Nhấc hoặc nâng nhẹ nhàng một vật hoặc người để tránh gây tổn thương hoặc làm rối loạn.
"lift gently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lift gently" nghĩa tiếng Việt là "đỡ nhẹ". Đây là hành động nâng nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương.
Phát âm "lift gently" như thế nào?
"lift gently" có phiên âm IPA /lɪft ˈdʒɛn.tli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lift gently"?
You need to lift gently to avoid hurting the injured person's back. — Bạn cần lift gently để không làm đau lưng người bị thương.