Tiếng Việt
Năng lực học tập tiếng Anh là gì?
năng lực học tập tiếng Anh là learning capacity /ˈlɜːnɪŋ ˈkæpəsɪti/. Khả năng tiếp thu và hiểu kiến thức mới của một người trong quá trình học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learning capacity
Ví dụ câu với năng lực học tập / learning capacity
- 1
Khả năng học tập của học sinh này rất tốt.
This student's learning capacity is excellent.
- 2
Năng lực học tập có thể được cải thiện qua việc luyện tập thường xuyên.
Learning capacity can be improved through regular practice.
Ghi chú dùng từ năng lực học tập
Năng lực học tập đề cập đến khả năng tiếp thu kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'learning ability' (khả năng học tập), 'cognitive skills' (kỹ năng nhận thức), 'study skills' (kỹ năng học tập).
Video minh hoạ năng lực học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực học tập
Câu hỏi thường gặp về "năng lực học tập"
Năng lực học tập tiếng Anh là gì?
Năng lực học tập tiếng Anh là "learning capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tiếp thu và hiểu kiến thức mới của một người trong quá trình học tập.
"learning capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learning capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực học tập". Năng lực học tập đề cập đến khả năng tiếp thu kiến thức.
Phát âm "learning capacity" như thế nào?
"learning capacity" có phiên âm IPA /ˈlɜːnɪŋ ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learning capacity"?
This student's learning capacity is excellent. — Khả năng học tập của học sinh này rất tốt.