Tiếng Việt
Sức chứa tiếng Anh là gì?
sức chứa tiếng Anh là capacity /kəˈpæsɪti/. Khả năng chứa đựng hoặc chứa được của một vật hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capacity
Ví dụ câu với sức chứa / capacity
- 1
Xe này có sức chứa tối đa là 50 người.
This car has a maximum capacity of 50 people.
- 2
Phòng họp này có sức chứa khoảng 30 người.
This conference room has a capacity of about 30 people.
Ghi chú dùng từ sức chứa
Sức chứa đề cập đến khả năng chứa đựng của một vật hoặc không gian. Các từ liên quan gồm 'volume' (thể tích), 'load' (tải trọng), và 'size' (kích thước).
Video minh hoạ sức chứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức chứa
Câu hỏi thường gặp về "sức chứa"
Sức chứa tiếng Anh là gì?
Sức chứa tiếng Anh là "capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chứa đựng hoặc chứa được của một vật hoặc không gian.
"capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capacity" nghĩa tiếng Việt là "sức chứa". Sức chứa đề cập đến khả năng chứa đựng của một vật hoặc không gian.
Phát âm "capacity" như thế nào?
"capacity" có phiên âm IPA /kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capacity"?
This car has a maximum capacity of 50 people. — Xe này có sức chứa tối đa là 50 người.