Tiếng Việt
Trí lực tiếng Anh là gì?
trí lực tiếng Anh là Mental capacity /ˈmɛntəl kəˈpæsɪti/. Khả năng tư duy, hiểu biết và xử lý thông tin của trí não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mental capacity
Ví dụ câu với trí lực / Mental capacity
- 1
Anh ấy có trí lực rất tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.
He has a strong mental capacity to solve complex problems.
- 2
Trí lực của cô ấy giúp cô thành công trong học tập.
Her mental capacity helps her succeed in her studies.
Ghi chú dùng từ trí lực
Trí lực đề cập đến khả năng tư duy và hiểu biết của trí não. Các từ liên quan: 'intelligence' (trí tuệ), 'cognitive ability' (khả năng nhận thức), 'memory' (kí ức).
Video minh hoạ trí lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí lực
Câu hỏi thường gặp về "trí lực"
Trí lực tiếng Anh là gì?
Trí lực tiếng Anh là "Mental capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tư duy, hiểu biết và xử lý thông tin của trí não.
"Mental capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mental capacity" nghĩa tiếng Việt là "trí lực". Trí lực đề cập đến khả năng tư duy và hiểu biết của trí não.
Phát âm "Mental capacity" như thế nào?
"Mental capacity" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mental capacity"?
He has a strong mental capacity to solve complex problems. — Anh ấy có trí lực rất tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.