Tiếng Việt
Năng lực tiếng Anh là gì?
năng lực tiếng Anh là competence /ˈkɑmpətɪns/. Khả năng hoặc năng lực của một người để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competence
Ví dụ câu với năng lực / competence
- 1
Anh ấy thể hiện năng lực xuất sắc trong công việc của mình.
He demonstrated excellent competence in his work.
- 2
Năng lực của cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
Her competence is highly regarded in this field.
Ghi chú dùng từ năng lực
Năng lực đề cập đến khả năng thực hiện công việc. Các từ liên quan gồm: ability (khả năng), skill (kỹ năng), proficiency (trình độ).
Video minh hoạ năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực
- năng lực tư duythinking capacity
- năng lực công tyCompany capacity
- năng lực hành vibehavioral capacity
- năng lực học tậplearning capacity
- năng lực bản thânpersonal capacity
- năng lực làm việcworking capacity
- năng lực phóng xạradioactivity
- năng lực sản xuấtproduction capacity
- năng lực tài chínhfinancial capacity
- năng lực cạnh tranhcompetitiveness
- năng lực chuyên mônexpertise
- năng lực hành vi dân sựcivil capacity
Câu hỏi thường gặp về "năng lực"
Năng lực tiếng Anh là gì?
Năng lực tiếng Anh là "competence" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc năng lực của một người để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
"competence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competence" nghĩa tiếng Việt là "năng lực". Năng lực đề cập đến khả năng thực hiện công việc.
Phát âm "competence" như thế nào?
"competence" có phiên âm IPA /ˈkɑmpətɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competence"?
He demonstrated excellent competence in his work. — Anh ấy thể hiện năng lực xuất sắc trong công việc của mình.