Tiếng Việt
Nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng tiếng Anh là gì?
nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng tiếng Anh là Loving and longing are mine to bear /ˈlʌvɪŋ ənd ˈlɒŋɪŋ ɑː maɪn tə beə/. Câu thành ngữ diễn tả sự chấp nhận những điều xảy ra theo số phận, đặc biệt trong tình yêu và cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loving and longing are mine to bear
Ví dụ câu với nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng / Loving and longing are mine to bear
- 1
Dù có nắng mưa là chuyện của trời, tôi vẫn cố gắng sống tốt mỗi ngày.
Whether it's sunshine or rain, it's God's will, and I try to live well every day.
- 2
Yêu nàng là chuyện của tôi, dù có vui hay buồn, tôi đều chịu đựng.
Loving her is my own affair; whether happy or sad, I bear it.
Ghi chú dùng từ nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng
Câu này nhấn mạnh sự chấp nhận số phận trong tình yêu và cuộc sống. Các từ liên quan: 'số phận' (fate), 'chịu đựng' (endure), 'tình yêu' (love).
Video minh hoạ nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng
Câu hỏi thường gặp về "nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng"
Nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng tiếng Anh là gì?
Nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng tiếng Anh là "Loving and longing are mine to bear" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ diễn tả sự chấp nhận những điều xảy ra theo số phận, đặc biệt trong tình yêu và cuộc sống.
"Loving and longing are mine to bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loving and longing are mine to bear" nghĩa tiếng Việt là "nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàng". Câu này nhấn mạnh sự chấp nhận số phận trong tình yêu và cuộc sống.
Phát âm "Loving and longing are mine to bear" như thế nào?
"Loving and longing are mine to bear" có phiên âm IPA /ˈlʌvɪŋ ənd ˈlɒŋɪŋ ɑː maɪn tə beə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loving and longing are mine to bear"?
Whether it's sunshine or rain, it's God's will, and I try to live well every day. — Dù có nắng mưa là chuyện của trời, tôi vẫn cố gắng sống tốt mỗi ngày.