Tiếng Việt
Nắng mưa tiếng Anh là gì?
nắng mưa tiếng Anh là sun and rain /sʌn ənd reɪn/. Biểu thị các điều kiện thời tiết thay đổi liên tục, thường dùng để mô tả sự thay đổi thất thường của thời tiết hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sun and rain
Ví dụ câu với nắng mưa / sun and rain
- 1
Cuộc sống của anh ấy như nắng mưa, luôn có thăng trầm.
His life is like sun and rain, full of ups and downs.
- 2
Chúng tôi đã trải qua nắng mưa suốt cả ngày trong chuyến đi.
We experienced sun and rain all day during the trip.
Ghi chú dùng từ nắng mưa
Nắng mưa là thành ngữ mô tả sự thay đổi thất thường của thời tiết hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: 'thời tiết' (weather), 'biến đổi' (change), 'thăng trầm' (ups and downs).
Video minh hoạ nắng mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng mưa
- nắng mưa thất thườngUnpredictable weather
- nắng mưa là chuyện của trời tương tư là chuyện của tôi yêu nàngLoving and longing are mine to bear
- mưarain
- nắngsunshine
- Vũ kếRain gauge
- mưa lũtorrential rain
- mưa toheavy rain
- cầu đảorain prayer
- cơn mưarain
- Mắc mưaget wet in the rain
- mây mưarain clouds
- mưa bãostorm rain
Câu hỏi thường gặp về "nắng mưa"
Nắng mưa tiếng Anh là gì?
Nắng mưa tiếng Anh là "sun and rain" (danh từ), nghĩa là: Biểu thị các điều kiện thời tiết thay đổi liên tục, thường dùng để mô tả sự thay đổi thất thường của thời tiết hoặc cuộc sống.
"sun and rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sun and rain" nghĩa tiếng Việt là "nắng mưa". Nắng mưa là thành ngữ mô tả sự thay đổi thất thường của thời tiết hoặc cuộc sống.
Phát âm "sun and rain" như thế nào?
"sun and rain" có phiên âm IPA /sʌn ənd reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sun and rain"?
His life is like sun and rain, full of ups and downs. — Cuộc sống của anh ấy như nắng mưa, luôn có thăng trầm.