Tiếng Việt
Nang mực tiếng Anh là gì?
nang mực tiếng Anh là squid cartilage /skwɪd ˈkɑːrtɪlɪdʒ/. Sụn của con mực, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squid cartilage
Ví dụ câu với nang mực / squid cartilage
- 1
Tôi thích ăn mực mực trong nhà hàng hải sản.
I love eating squid cartilage in seafood restaurants.
- 2
Sụn mực có thể dùng để làm thuốc bổ.
Squid cartilage can be used to make health supplements.
Ghi chú dùng từ nang mực
Nang mực là phần sụn của con mực, thường dùng trong ẩm thực và y học. Các từ liên quan: 'mực' (squid), 'sụn' (cartilage), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ nang mực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nang mực
Câu hỏi thường gặp về "nang mực"
Nang mực tiếng Anh là gì?
Nang mực tiếng Anh là "squid cartilage" (danh từ), nghĩa là: Sụn của con mực, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học.
"squid cartilage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squid cartilage" nghĩa tiếng Việt là "nang mực". Nang mực là phần sụn của con mực, thường dùng trong ẩm thực và y học.
Phát âm "squid cartilage" như thế nào?
"squid cartilage" có phiên âm IPA /skwɪd ˈkɑːrtɪlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squid cartilage"?
I love eating squid cartilage in seafood restaurants. — Tôi thích ăn mực mực trong nhà hàng hải sản.