Tiếng Việt
Sụn cá mập tiếng Anh là gì?
sụn cá mập tiếng Anh là shark cartilage /ʃɑːk ˈkɑːtɪlɪʤ/. Vật liệu cứng, lấy từ sụn của cá mập, thường dùng trong y học và thực phẩm bổ sung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shark cartilage
Ví dụ câu với sụn cá mập / shark cartilage
- 1
Sụn cá mập được sử dụng trong các viên bổ sung để hỗ trợ sức khỏe xương khớp.
Shark cartilage is used in supplements to support joint health.
- 2
Nghiên cứu về sụn cá mập cho thấy nó có thể có lợi cho hệ miễn dịch.
Research on shark cartilage suggests it may benefit the immune system.
Ghi chú dùng từ sụn cá mập
Sụn cá mập là loại sụn lấy từ cá mập, liên quan đến các thuật ngữ như 'chondroitin' (chondroitin, chất giúp duy trì độ đàn hồi của sụn), 'glucosamine' (glucosamine, hợp chất hỗ trợ sụn), và 'cartilage' (sụn, mô liên kết mềm trong cơ thể).
Video minh hoạ sụn cá mập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụn cá mập
Câu hỏi thường gặp về "sụn cá mập"
Sụn cá mập tiếng Anh là gì?
Sụn cá mập tiếng Anh là "shark cartilage" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu cứng, lấy từ sụn của cá mập, thường dùng trong y học và thực phẩm bổ sung.
"shark cartilage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shark cartilage" nghĩa tiếng Việt là "sụn cá mập". Sụn cá mập là loại sụn lấy từ cá mập, liên quan đến các thuật ngữ như 'chondroitin' (chondroitin, chất giúp duy trì độ đàn hồi của sụn), 'glucosamine' (glucosamine, hợp chất hỗ trợ sụn), và 'cartilage' (sụn, mô liên kết mềm trong cơ thể).
Phát âm "shark cartilage" như thế nào?
"shark cartilage" có phiên âm IPA /ʃɑːk ˈkɑːtɪlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shark cartilage"?
Shark cartilage is used in supplements to support joint health. — Sụn cá mập được sử dụng trong các viên bổ sung để hỗ trợ sức khỏe xương khớp.