Tiếng Việt
Nặng nề với tiếng Anh là gì?
nặng nề với tiếng Anh là oppressive /əˈprɛsɪv/. Gây cảm giác nặng nề, áp bức hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oppressive
Ví dụ câu với nặng nề với / oppressive
- 1
Cảm giác nặng nề sau khi nghe tin xấu.
He felt an oppressive weight after hearing the bad news.
- 2
Không khí nặng nề trong phòng họp.
The room had an oppressive atmosphere during the meeting.
Ghi chú dùng từ nặng nề với
Từ 'oppressive' mô tả cảm giác hoặc khí hậu gây cảm giác nặng nề hoặc áp bức. Các từ liên quan gồm 'burdensome' (nặng nề, gây gánh nặng), 'tyrannical' (độc đoán, hà khắc), 'overbearing' (hống hách, áp đặt).
Video minh hoạ nặng nề với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng nề với
Câu hỏi thường gặp về "nặng nề với"
Nặng nề với tiếng Anh là gì?
Nặng nề với tiếng Anh là "oppressive" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác nặng nề, áp bức hoặc khó chịu.
"oppressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oppressive" nghĩa tiếng Việt là "nặng nề với". Từ 'oppressive' mô tả cảm giác hoặc khí hậu gây cảm giác nặng nề hoặc áp bức.
Phát âm "oppressive" như thế nào?
"oppressive" có phiên âm IPA /əˈprɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oppressive"?
He felt an oppressive weight after hearing the bad news. — Cảm giác nặng nề sau khi nghe tin xấu.