Tiếng Việt
Nặng nề tiếng Anh là gì?
nặng nề tiếng Anh là Burdensome /ˈbɜː.dən.səm/. Gây cảm giác nặng hoặc khó chịu; gây gánh nặng hoặc phiền toái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burdensome
Ví dụ câu với nặng nề / Burdensome
- 1
Công việc này thật nặng nề và mệt mỏi.
This job is so burdensome and exhausting.
- 2
Trách nhiệm nặng nề khiến anh ấy cảm thấy áp lực.
The burdensome responsibilities made him feel pressured.
Ghi chú dùng từ nặng nề
Từ 'nặng nề' mô tả điều gì đó gây cảm giác nặng hoặc khó khăn. Các từ liên quan: 'heavy' (nặng), 'onerous' (nặng nề, khó nhọc), 'burdensome' (gây gánh nặng).
Video minh hoạ nặng nề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng nề
Câu hỏi thường gặp về "nặng nề"
Nặng nề tiếng Anh là gì?
Nặng nề tiếng Anh là "Burdensome" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác nặng hoặc khó chịu; gây gánh nặng hoặc phiền toái.
"Burdensome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burdensome" nghĩa tiếng Việt là "nặng nề". Từ 'nặng nề' mô tả điều gì đó gây cảm giác nặng hoặc khó khăn.
Phát âm "Burdensome" như thế nào?
"Burdensome" có phiên âm IPA /ˈbɜː.dən.səm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burdensome"?
This job is so burdensome and exhausting. — Công việc này thật nặng nề và mệt mỏi.