Tiếng Việt
Oi bức tiếng Anh là gì?
oi bức tiếng Anh là oppressive heat /əˈprɛs.ɪv hiːt/. Nhiệt độ cao gây cảm giác khó chịu, nóng nực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oppressive heat
Ví dụ câu với oi bức / oppressive heat
- 1
Trời oi bức khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
The oppressive heat made me feel exhausted.
- 2
Trong mùa hè oi bức, mọi người thường tránh ra ngoài.
During the oppressive heat of summer, people usually stay indoors.
Ghi chú dùng từ oi bức
Từ 'oi bức' mô tả nhiệt độ nóng nực, gây cảm giác khó chịu. Các từ liên quan gồm 'hot' (nóng), 'sultry' ( oi bức, oi nóng), 'scorching' (cháy bỏng, nóng như thiêu đốt).
Video minh hoạ oi bức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oi bức
Câu hỏi thường gặp về "oi bức"
Oi bức tiếng Anh là gì?
Oi bức tiếng Anh là "oppressive heat" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ cao gây cảm giác khó chịu, nóng nực.
"oppressive heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oppressive heat" nghĩa tiếng Việt là "oi bức". Từ 'oi bức' mô tả nhiệt độ nóng nực, gây cảm giác khó chịu.
Phát âm "oppressive heat" như thế nào?
"oppressive heat" có phiên âm IPA /əˈprɛs.ɪv hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oppressive heat"?
The oppressive heat made me feel exhausted. — Trời oi bức khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.