The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng ẩm khó khịu tiếng Anh là gì?

nóng ẩm khó khịu tiếng Anh là humid and oppressive /ˈhjuː.mɪd ənd əˈprɛs.ɪv/. Ẩm ướt và gây cảm giác khó chịu, thường dùng để miêu tả thời tiết nóng ẩm.

Hình minh hoạ "nóng ẩm khó khịu" tiếng Anh là "humid and oppressive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

humid and oppressive

Tính từ
/ˈhjuː.mɪd ənd əˈprɛs.ɪv/

Ví dụ câu với nóng ẩm khó khịu / humid and oppressive

  1. 1

    Thời tiết hôm nay thật nóng ẩm và khó khịu.

    Today’s weather is humid and oppressive.

  2. 2

    Không khí nóng ẩm khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.

    The hot and humid air makes me feel tired.

Ghi chú dùng từ nóng ẩm khó khịu

Từ này mô tả khí hậu ẩm ướt gây cảm giác khó chịu. Các từ liên quan gồm có 'humid' (ẩm ướt), 'oppressive' (gây cảm giác nặng nề), 'muggy' (ẩm ướt và oi bức).

Video minh hoạ nóng ẩm khó khịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng ẩm khó khịu

Câu hỏi thường gặp về "nóng ẩm khó khịu"

Nóng ẩm khó khịu tiếng Anh là gì?

Nóng ẩm khó khịu tiếng Anh là "humid and oppressive" (tính từ), nghĩa là: Ẩm ướt và gây cảm giác khó chịu, thường dùng để miêu tả thời tiết nóng ẩm.

"humid and oppressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"humid and oppressive" nghĩa tiếng Việt là "nóng ẩm khó khịu". Từ này mô tả khí hậu ẩm ướt gây cảm giác khó chịu.

Phát âm "humid and oppressive" như thế nào?

"humid and oppressive" có phiên âm IPA /ˈhjuː.mɪd ənd əˈprɛs.ɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "humid and oppressive"?

Today’s weather is humid and oppressive. — Thời tiết hôm nay thật nóng ẩm và khó khịu.