Tiếng Việt
Sấu tiếng Anh là gì?
Sấu tiếng Anh là Dracontomelon /ˌdrækˌɒntəˈmɛlən/. Quả sấu, loại quả nhỏ có vỏ cứng, thường dùng để làm mứt hoặc gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dracontomelon
Ví dụ câu với Sấu / Dracontomelon
- 1
Tôi thích ăn sấu chua để giải nhiệt trong mùa hè.
I like to eat sour Dracontomelon to cool down in summer.
- 2
Mẹ tôi thường làm mứt sấu để dùng trong dịp Tết.
My mother often makes Dracontomelon jam for Tet.
Ghi chú dùng từ Sấu
Sấu là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để làm mứt hoặc gia vị. Các từ liên quan: 'quả' (fruit), 'mứt' (jam), 'gia vị' (spice).
Video minh hoạ Sấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sấu
- Sấu ngâmPickled Dracontomelon in rocksugar
- cá sấucrocodile
- cây sấuIndochina dragonplum tree
- Quả sấuDracontomelon
- nanh sấucrocodile fangs
- nước sấuIndochina dragonplum juice
- trái sấuindochina dragonplum
- da cá sấucrocodile skin
- vịt om sấuDuck braised with dracontomelon
- cá sấu châu mỹAmerican crocodile
- lẩu vịt om sấuVietnamese duck braised with indochina dragonplum hotpot
- nước mắt cá sấucrocodile tears
Câu hỏi thường gặp về "Sấu"
Sấu tiếng Anh là gì?
Sấu tiếng Anh là "Dracontomelon" (danh từ), nghĩa là: Quả sấu, loại quả nhỏ có vỏ cứng, thường dùng để làm mứt hoặc gia vị trong ẩm thực Việt Nam.
"Dracontomelon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dracontomelon" nghĩa tiếng Việt là "Sấu". Sấu là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để làm mứt hoặc gia vị.
Phát âm "Dracontomelon" như thế nào?
"Dracontomelon" có phiên âm IPA /ˌdrækˌɒntəˈmɛlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dracontomelon"?
I like to eat sour Dracontomelon to cool down in summer. — Tôi thích ăn sấu chua để giải nhiệt trong mùa hè.