Tiếng Việt
Nhanh nhảu tiếng Anh là gì?
nhanh nhảu tiếng Anh là eager /ˈiːɡə/. Hào hứng, nhiệt tình và mong muốn làm gì đó ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eager
Ví dụ câu với nhanh nhảu / eager
- 1
Cô ấy rất eager để bắt đầu dự án mới.
She was very eager to start the new project.
- 2
Họ tỏ ra eager khi nghe tin vui.
They appeared eager upon hearing the good news.
Ghi chú dùng từ nhanh nhảu
Từ 'eager' mô tả sự háo hức, mong muốn làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'enthusiastic' (hăng hái), 'keen' (say mê), 'excited' (hào hứng).
Video minh hoạ nhanh nhảu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhanh nhảu
Câu hỏi thường gặp về "nhanh nhảu"
Nhanh nhảu tiếng Anh là gì?
Nhanh nhảu tiếng Anh là "eager" (tính từ), nghĩa là: Hào hứng, nhiệt tình và mong muốn làm gì đó ngay lập tức.
"eager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eager" nghĩa tiếng Việt là "nhanh nhảu". Từ 'eager' mô tả sự háo hức, mong muốn làm gì đó.
Phát âm "eager" như thế nào?
"eager" có phiên âm IPA /ˈiːɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eager"?
She was very eager to start the new project. — Cô ấy rất eager để bắt đầu dự án mới.