Tiếng Việt
Nức tiếng Anh là gì?
nức tiếng Anh là bursting /ˈbɜː.stɪŋ/. bị nổ hoặc vỡ ra do áp lực hoặc căng thẳng quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bursting
Ví dụ câu với nức / bursting
- 1
Cây đèn bị nứt và bắt đầu nức ra khi quá tải.
The light bulb cracked and started bursting when overloaded.
- 2
Cô ấy đã nức nở khi nghe tin buồn.
She was bursting into tears upon hearing the sad news.
Ghi chú dùng từ nức
Nức thường dùng để miêu tả sự vỡ ra do áp lực hoặc cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: nổ (explode), vỡ (break), rách (tear).
Video minh hoạ nức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nức
Câu hỏi thường gặp về "nức"
Nức tiếng Anh là gì?
Nức tiếng Anh là "bursting" (động từ), nghĩa là: bị nổ hoặc vỡ ra do áp lực hoặc căng thẳng quá mức.
"bursting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bursting" nghĩa tiếng Việt là "nức". Nức thường dùng để miêu tả sự vỡ ra do áp lực hoặc cảm xúc mạnh.
Phát âm "bursting" như thế nào?
"bursting" có phiên âm IPA /ˈbɜː.stɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bursting"?
The light bulb cracked and started bursting when overloaded. — Cây đèn bị nứt và bắt đầu nức ra khi quá tải.