Tiếng Việt
Nát óc tiếng Anh là gì?
nát óc tiếng Anh là Brain-wracking /ˈbreɪn.ræk.ɪŋ/. Gây căng thẳng hoặc mệt mỏi về tinh thần do phải suy nghĩ nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brain-wracking
Ví dụ câu với nát óc / Brain-wracking
- 1
Công việc này thật sự nát óc, tôi phải nghĩ rất nhiều để giải quyết.
This task is really brain-wracking; I have to think hard to solve it.
- 2
Cuộc thi này đòi hỏi một bộ óc nát óc để chiến thắng.
This competition requires a brain-wracking effort to win.
Ghi chú dùng từ nát óc
Từ 'nát óc' mô tả trạng thái căng thẳng tinh thần cao độ, thường liên quan đến suy nghĩ hoặc làm việc căng thẳng. Các từ liên quan: 'mentally exhausting' (mệt mỏi về tinh thần), 'stressful' ( căng thẳng), 'challenging' (thách thức).
Video minh hoạ nát óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nát óc
Câu hỏi thường gặp về "nát óc"
Nát óc tiếng Anh là gì?
Nát óc tiếng Anh là "Brain-wracking" (tính từ), nghĩa là: Gây căng thẳng hoặc mệt mỏi về tinh thần do phải suy nghĩ nhiều.
"Brain-wracking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brain-wracking" nghĩa tiếng Việt là "nát óc". Từ 'nát óc' mô tả trạng thái căng thẳng tinh thần cao độ, thường liên quan đến suy nghĩ hoặc làm việc căng thẳng.
Phát âm "Brain-wracking" như thế nào?
"Brain-wracking" có phiên âm IPA /ˈbreɪn.ræk.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brain-wracking"?
This task is really brain-wracking; I have to think hard to solve it. — Công việc này thật sự nát óc, tôi phải nghĩ rất nhiều để giải quyết.