Tiếng Việt
Nát bét tiếng Anh là gì?
nát bét tiếng Anh là Crushed /krʌʃt/. bị nghiền nát hoặc hỏng hóc nặng nề, thường dùng để miêu tả vật bị vỡ vụn hoặc hư hỏng nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crushed
Ví dụ câu với nát bét / Crushed
- 1
Chiếc xe bị nát bét sau vụ tai nạn.
The car was crushed after the accident.
- 2
Túi xách của cô ấy bị nát bét vì rơi xuống đất.
Her bag was crushed after falling to the ground.
Ghi chú dùng từ nát bét
Nát bét mô tả trạng thái bị vỡ vụn hoặc hư hỏng nặng. Các từ liên quan: vỡ vụn (shattered), hỏng hóc (damaged), vỡ (broken).
Video minh hoạ nát bét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nát bét
Câu hỏi thường gặp về "nát bét"
Nát bét tiếng Anh là gì?
Nát bét tiếng Anh là "Crushed" (tính từ), nghĩa là: bị nghiền nát hoặc hỏng hóc nặng nề, thường dùng để miêu tả vật bị vỡ vụn hoặc hư hỏng nặng.
"Crushed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crushed" nghĩa tiếng Việt là "nát bét". Nát bét mô tả trạng thái bị vỡ vụn hoặc hư hỏng nặng.
Phát âm "Crushed" như thế nào?
"Crushed" có phiên âm IPA /krʌʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crushed"?
The car was crushed after the accident. — Chiếc xe bị nát bét sau vụ tai nạn.