The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩ nát óc để nhớ lại tiếng Anh là gì?

nghĩ nát óc để nhớ lại tiếng Anh là racked his brain /rækt hɪz breɪn/. Cố gắng hết sức để nhớ lại điều gì đó bằng cách suy nghĩ liên tục.

Hình minh hoạ "nghĩ nát óc để nhớ lại" tiếng Anh là "racked his brain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

racked his brain

Động từ
/rækt hɪz breɪn/

Ví dụ câu với nghĩ nát óc để nhớ lại / racked his brain

  1. 1

    Anh ấy đã nghĩ nát óc để nhớ lại tên của người đó.

    He racked his brain to remember the person's name.

  2. 2

    Cô ấy đã nghĩ nát óc để tìm ra giải pháp cho vấn đề.

    She racked her brain to find a solution to the problem.

Ghi chú dùng từ nghĩ nát óc để nhớ lại

Diễn tả hành động cố gắng hết sức để nhớ hoặc suy nghĩ về điều gì đó. Các từ liên quan: 'ponder' (suy nghĩ kỹ), 'concentrate' (tập trung), 'brainstorm' (động não).

Video minh hoạ nghĩ nát óc để nhớ lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩ nát óc để nhớ lại

Câu hỏi thường gặp về "nghĩ nát óc để nhớ lại"

Nghĩ nát óc để nhớ lại tiếng Anh là gì?

Nghĩ nát óc để nhớ lại tiếng Anh là "racked his brain" (động từ), nghĩa là: Cố gắng hết sức để nhớ lại điều gì đó bằng cách suy nghĩ liên tục.

"racked his brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"racked his brain" nghĩa tiếng Việt là "nghĩ nát óc để nhớ lại". Diễn tả hành động cố gắng hết sức để nhớ hoặc suy nghĩ về điều gì đó.

Phát âm "racked his brain" như thế nào?

"racked his brain" có phiên âm IPA /rækt hɪz breɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "racked his brain"?

He racked his brain to remember the person's name. — Anh ấy đã nghĩ nát óc để nhớ lại tên của người đó.