The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nể lòng tiếng Anh là gì?

nể lòng tiếng Anh là Respect /rɪˈspekt/. Tôn trọng hoặc kính trọng ai đó dựa trên lòng tin hoặc cảm xúc tích cực.

Hình minh hoạ "nể lòng" tiếng Anh là "Respect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Respect

Động từ
/rɪˈspekt/

Ví dụ câu với nể lòng / Respect

  1. 1

    Tôi rất nể lòng anh ấy vì sự trung thực của anh ấy.

    I respect him for his honesty.

  2. 2

    Chúng ta nên nể lòng những người đã giúp đỡ mình.

    We should respect those who have helped us.

Ghi chú dùng từ nể lòng

Nể lòng thể hiện sự kính trọng dựa trên cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: kính trọng (respect), tôn trọng (esteem), trung thành (loyalty).

Video minh hoạ nể lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nể lòng

Câu hỏi thường gặp về "nể lòng"

Nể lòng tiếng Anh là gì?

Nể lòng tiếng Anh là "Respect" (động từ), nghĩa là: Tôn trọng hoặc kính trọng ai đó dựa trên lòng tin hoặc cảm xúc tích cực.

"Respect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Respect" nghĩa tiếng Việt là "nể lòng". Nể lòng thể hiện sự kính trọng dựa trên cảm xúc cá nhân.

Phát âm "Respect" như thế nào?

"Respect" có phiên âm IPA /rɪˈspekt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Respect"?

I respect him for his honesty. — Tôi rất nể lòng anh ấy vì sự trung thực của anh ấy.