Tiếng Việt
Hiếu sinh tiếng Anh là gì?
hiếu sinh tiếng Anh là respect for life /rɪˈspɛkt fɔː laɪf/. Sự tôn trọng và trân quý sự sống của mọi sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respect for life
Ví dụ câu với hiếu sinh / respect for life
- 1
Chúng ta cần có hiếu sinh để bảo vệ môi trường.
We should have respect for life to protect the environment.
- 2
Hiếu sinh là đạo lý quan trọng trong đạo Phật.
Respect for life is an important principle in Buddhism.
Ghi chú dùng từ hiếu sinh
Hiếu sinh thể hiện lòng trân trọng sự sống, liên quan đến các khái niệm như nhân đạo, từ bi, và bảo vệ sinh thái.
Video minh hoạ hiếu sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếu sinh
Câu hỏi thường gặp về "hiếu sinh"
Hiếu sinh tiếng Anh là gì?
Hiếu sinh tiếng Anh là "respect for life" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn trọng và trân quý sự sống của mọi sinh vật.
"respect for life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respect for life" nghĩa tiếng Việt là "hiếu sinh". Hiếu sinh thể hiện lòng trân trọng sự sống, liên quan đến các khái niệm như nhân đạo, từ bi, và bảo vệ sinh thái.
Phát âm "respect for life" như thế nào?
"respect for life" có phiên âm IPA /rɪˈspɛkt fɔː laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respect for life"?
We should have respect for life to protect the environment. — Chúng ta cần có hiếu sinh để bảo vệ môi trường.