Tiếng Việt
Kính ái tiếng Anh là gì?
kính ái tiếng Anh là love and respect /lʌv ænd ˈrɛvərəns/. Tình yêu thương và sự kính trọng dành cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love and respect
Ví dụ câu với kính ái / love and respect
- 1
Tình cảm kính ái giữa cha mẹ và con cái rất thiêng liêng.
The love and respect between a parent and child is sacred.
- 2
Anh ấy luôn thể hiện kính ái đối với thầy cô giáo.
He always shows love and respect towards his teachers.
Ghi chú dùng từ kính ái
Kính ái là sự kết hợp của tình yêu và sự kính trọng. Các từ liên quan: 'tình yêu' (love), 'kính trọng' (respect), 'thân mật' (affection).
Video minh hoạ kính ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính ái
Câu hỏi thường gặp về "kính ái"
Kính ái tiếng Anh là gì?
Kính ái tiếng Anh là "love and respect" (danh từ), nghĩa là: Tình yêu thương và sự kính trọng dành cho ai đó.
"love and respect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love and respect" nghĩa tiếng Việt là "kính ái". Kính ái là sự kết hợp của tình yêu và sự kính trọng.
Phát âm "love and respect" như thế nào?
"love and respect" có phiên âm IPA /lʌv ænd ˈrɛvərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love and respect"?
The love and respect between a parent and child is sacred. — Tình cảm kính ái giữa cha mẹ và con cái rất thiêng liêng.