Tiếng Việt
Nể mặt tiếng Anh là gì?
nể mặt tiếng Anh là Save face /seɪv feɪs/. Giữ thể diện, tránh mất mặt trong mắt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Save face
Ví dụ câu với nể mặt / Save face
- 1
Anh ấy đã nể mặt cô ấy bằng cách giúp đỡ trong công việc.
He saved face by helping her with the work.
- 2
Chúng ta cần nể mặt để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
We need to save face to maintain a good relationship.
Ghi chú dùng từ nể mặt
Nể mặt là hành động giữ thể diện, tránh xấu hổ hoặc mất mặt. Các từ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'tact' (sự khéo léo), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ nể mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nể mặt
Câu hỏi thường gặp về "nể mặt"
Nể mặt tiếng Anh là gì?
Nể mặt tiếng Anh là "Save face" (động từ), nghĩa là: Giữ thể diện, tránh mất mặt trong mắt người khác.
"Save face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Save face" nghĩa tiếng Việt là "nể mặt". Nể mặt là hành động giữ thể diện, tránh xấu hổ hoặc mất mặt.
Phát âm "Save face" như thế nào?
"Save face" có phiên âm IPA /seɪv feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Save face"?
He saved face by helping her with the work. — Anh ấy đã nể mặt cô ấy bằng cách giúp đỡ trong công việc.