Tiếng Việt
Né tiếng Anh là gì?
Né tiếng Anh là Dodge /dɒdʒ/. Lẩn tránh hoặc tránh khỏi một cú đánh hoặc nguy hiểm một cách nhanh chóng và khéo léo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dodge
Ví dụ câu với Né / Dodge
- 1
Anh ấy né cú đấm của đối thủ một cách linh hoạt.
He dodged the punch of his opponent skillfully.
- 2
Cô ấy né tránh mọi câu hỏi khó một cách khéo léo.
She dodged all the difficult questions cleverly.
Ghi chú dùng từ Né
Né là hành động tránh khỏi một nguy hiểm hoặc cú đánh. Các từ liên quan: evade (trốn thoát), avoid (tránh), sidestep (lách qua).
Video minh hoạ Né
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Né
Câu hỏi thường gặp về "Né"
Né tiếng Anh là gì?
Né tiếng Anh là "Dodge" (động từ), nghĩa là: Lẩn tránh hoặc tránh khỏi một cú đánh hoặc nguy hiểm một cách nhanh chóng và khéo léo.
"Dodge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dodge" nghĩa tiếng Việt là "Né". Né là hành động tránh khỏi một nguy hiểm hoặc cú đánh.
Phát âm "Dodge" như thế nào?
"Dodge" có phiên âm IPA /dɒdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dodge"?
He dodged the punch of his opponent skillfully. — Anh ấy né cú đấm của đối thủ một cách linh hoạt.