Tiếng Việt
Nẻ tiếng Anh là gì?
nẻ tiếng Anh là Crack /kræk/. làm nứt hoặc rạn nứt bề mặt của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crack
Ví dụ câu với nẻ / Crack
- 1
Cây gỗ đã nẻ do thời tiết khắc nghiệt.
The wood cracked due to the harsh weather.
- 2
Gạch bị nẻ sau một thời gian sử dụng.
The brick cracked after some time of use.
Ghi chú dùng từ nẻ
Nẻ là hành động làm xuất hiện các vết nứt trên bề mặt. Các từ liên quan: 'crack' (nứt), 'fracture' (gãy), 'split' (chia cắt).
Video minh hoạ nẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nẻ
Câu hỏi thường gặp về "nẻ"
Nẻ tiếng Anh là gì?
Nẻ tiếng Anh là "Crack" (động từ), nghĩa là: làm nứt hoặc rạn nứt bề mặt của vật thể.
"Crack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crack" nghĩa tiếng Việt là "nẻ". Nẻ là hành động làm xuất hiện các vết nứt trên bề mặt.
Phát âm "Crack" như thế nào?
"Crack" có phiên âm IPA /kræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crack"?
The wood cracked due to the harsh weather. — Cây gỗ đã nẻ do thời tiết khắc nghiệt.