Tiếng Việt
Tránh né tiếng Anh là gì?
Tránh né tiếng Anh là Evade /ɪˈveɪd/. Tránh né là hành động cố gắng tránh khỏi sự bắt giữ, trách nhiệm hoặc khó khăn bằng cách lẩn tránh hoặc trốn thoát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evade
Ví dụ câu với Tránh né / Evade
- 1
Anh ấy cố gắng tránh né trách nhiệm của mình.
He tried to evade his responsibilities.
- 2
Kẻ trộm đã tránh né cảnh sát bằng cách chạy trốn vào rừng.
The thief evaded the police by running into the forest.
Ghi chú dùng từ Tránh né
Tránh né là hành động tránh khỏi sự bắt giữ hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'escape' (trốn thoát), 'avoid' (tránh xa), và 'dodge' ( né tránh).
Video minh hoạ Tránh né
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tránh né
Câu hỏi thường gặp về "Tránh né"
Tránh né tiếng Anh là gì?
Tránh né tiếng Anh là "Evade" (động từ), nghĩa là: Tránh né là hành động cố gắng tránh khỏi sự bắt giữ, trách nhiệm hoặc khó khăn bằng cách lẩn tránh hoặc trốn thoát.
"Evade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evade" nghĩa tiếng Việt là "Tránh né". Tránh né là hành động tránh khỏi sự bắt giữ hoặc trách nhiệm.
Phát âm "Evade" như thế nào?
"Evade" có phiên âm IPA /ɪˈveɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evade"?
He tried to evade his responsibilities. — Anh ấy cố gắng tránh né trách nhiệm của mình.