The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ném bóng vào rổ tiếng Anh là gì?

ném bóng vào rổ tiếng Anh là shoot a basketball /ʃuːt ə ˈbɑːskɪtbɔːl/. Bắn bóng vào rổ trong môn bóng rổ để ghi điểm.

Hình minh hoạ "ném bóng vào rổ" tiếng Anh là "shoot a basketball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoot a basketball

Động từ
/ʃuːt ə ˈbɑːskɪtbɔːl/

Ví dụ câu với ném bóng vào rổ / shoot a basketball

  1. 1

    Anh ấy thích shoot a basketball vào rổ trong sân thể thao.

    He likes to shoot a basketball into the hoop at the sports court.

  2. 2

    Cô ấy đã thành thạo cách shoot a basketball từ xa.

    She has mastered how to shoot a basketball from a distance.

Ghi chú dùng từ ném bóng vào rổ

Ném bóng vào rổ là hành động trong bóng rổ để ghi điểm. Các từ liên quan: 'dribble' (đánh bóng), 'pass' (chuyền bóng), 'rebound' (bắt bóng bật ra).

Video minh hoạ ném bóng vào rổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ném bóng vào rổ

Câu hỏi thường gặp về "ném bóng vào rổ"

Ném bóng vào rổ tiếng Anh là gì?

Ném bóng vào rổ tiếng Anh là "shoot a basketball" (động từ), nghĩa là: Bắn bóng vào rổ trong môn bóng rổ để ghi điểm.

"shoot a basketball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoot a basketball" nghĩa tiếng Việt là "ném bóng vào rổ". Ném bóng vào rổ là hành động trong bóng rổ để ghi điểm.

Phát âm "shoot a basketball" như thế nào?

"shoot a basketball" có phiên âm IPA /ʃuːt ə ˈbɑːskɪtbɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoot a basketball"?

He likes to shoot a basketball into the hoop at the sports court. — Anh ấy thích shoot a basketball vào rổ trong sân thể thao.