Tiếng Việt
Ném bóng tiếng Anh là gì?
ném bóng tiếng Anh là throw a ball /θrəʊ ə bɔːl/. Động tác ném một quả bóng bằng tay để chơi hoặc tập luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw a ball
Ví dụ câu với ném bóng / throw a ball
- 1
Trẻ em thích ném bóng trong sân chơi.
Children love to throw a ball in the playground.
- 2
Anh ấy đã ném bóng qua đầu để bắt đầu trận đấu.
He threw a ball over his head to start the game.
Ghi chú dùng từ ném bóng
Ném bóng là hành động dùng tay để đẩy một quả bóng đi xa. Các từ liên quan: 'catch' (bắt), 'kick' (đá), 'hit' (đánh).
Video minh hoạ ném bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném bóng
Câu hỏi thường gặp về "ném bóng"
Ném bóng tiếng Anh là gì?
Ném bóng tiếng Anh là "throw a ball" (động từ), nghĩa là: Động tác ném một quả bóng bằng tay để chơi hoặc tập luyện.
"throw a ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw a ball" nghĩa tiếng Việt là "ném bóng". Ném bóng là hành động dùng tay để đẩy một quả bóng đi xa.
Phát âm "throw a ball" như thế nào?
"throw a ball" có phiên âm IPA /θrəʊ ə bɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw a ball"?
Children love to throw a ball in the playground. — Trẻ em thích ném bóng trong sân chơi.