Tiếng Việt
Nếm đòn tiếng Anh là gì?
nếm đòn tiếng Anh là take a hit /teɪk ə hɪt/. Chịu đòn hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a hit
Ví dụ câu với nếm đòn / take a hit
- 1
Anh ấy đã nếm đòn sau khi bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
He took a hit after missing the important meeting.
- 2
Công ty đã nếm đòn vì chiến lược kinh doanh thất bại.
The company took a hit because of the failed business strategy.
Ghi chú dùng từ nếm đòn
Nếm đòn là cách nói ẩn dụ về việc chịu tổn thất hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực. Các từ liên quan gồm có 'suffer', 'damage', 'blow'.
Video minh hoạ nếm đòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếm đòn
Câu hỏi thường gặp về "nếm đòn"
Nếm đòn tiếng Anh là gì?
Nếm đòn tiếng Anh là "take a hit" (động từ), nghĩa là: Chịu đòn hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc sự kiện nào đó.
"take a hit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a hit" nghĩa tiếng Việt là "nếm đòn". Nếm đòn là cách nói ẩn dụ về việc chịu tổn thất hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực.
Phát âm "take a hit" như thế nào?
"take a hit" có phiên âm IPA /teɪk ə hɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a hit"?
He took a hit after missing the important meeting. — Anh ấy đã nếm đòn sau khi bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.