Tiếng Việt
Cú đánh tiếng Anh là gì?
cú đánh tiếng Anh là hit /hɪt/. Một cú đánh mạnh hoặc cú va chạm, thường dùng để mô tả hành động đánh hoặc va vào ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hit
Ví dụ câu với cú đánh / hit
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh vào bóng trong trận đấu.
He delivered a powerful hit to the ball during the match.
- 2
Cú đánh của tay vợt đã khiến đối thủ mất điểm.
The player's hit caused the opponent to lose points.
Ghi chú dùng từ cú đánh
Cú đánh là hành động đánh mạnh hoặc va chạm. Các từ liên quan: 'strike' (đánh mạnh), 'punch' (đấm), 'blow' (cú đấm, cú đánh).
Video minh hoạ cú đánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú đánh
Câu hỏi thường gặp về "cú đánh"
Cú đánh tiếng Anh là gì?
Cú đánh tiếng Anh là "hit" (danh từ), nghĩa là: Một cú đánh mạnh hoặc cú va chạm, thường dùng để mô tả hành động đánh hoặc va vào ai đó hoặc cái gì đó.
"hit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hit" nghĩa tiếng Việt là "cú đánh". Cú đánh là hành động đánh mạnh hoặc va chạm.
Phát âm "hit" như thế nào?
"hit" có phiên âm IPA /hɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hit"?
He delivered a powerful hit to the ball during the match. — Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh vào bóng trong trận đấu.