The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hên xui tiếng Anh là gì?

hên xui tiếng Anh là Hit or miss /hɪt ɔːr mɪs/. Chuyện may rủi, không chắc chắn, có thể thành công hoặc thất bại.

Hình minh hoạ "hên xui" tiếng Anh là "Hit or miss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hit or miss

Cụm từ
/hɪt ɔːr mɪs/

Ví dụ câu với hên xui / Hit or miss

  1. 1

    Việc đó chỉ là hit or miss, không thể dự đoán chính xác kết quả.

    That thing is just hit or miss; you can't predict the outcome.

  2. 2

    Trong trò chơi này, thắng hay thua đều là hit or miss.

    Winning or losing in this game is all hit or miss.

Ghi chú dùng từ hên xui

Hên xui thể hiện sự không chắc chắn, may rủi. Các từ liên quan: luck (may mắn), chance (cơ hội), randomness (ngẫu nhiên).

Video minh hoạ hên xui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hên xui

Câu hỏi thường gặp về "hên xui"

Hên xui tiếng Anh là gì?

Hên xui tiếng Anh là "Hit or miss" (cụm từ), nghĩa là: Chuyện may rủi, không chắc chắn, có thể thành công hoặc thất bại.

"Hit or miss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hit or miss" nghĩa tiếng Việt là "hên xui". Hên xui thể hiện sự không chắc chắn, may rủi.

Phát âm "Hit or miss" như thế nào?

"Hit or miss" có phiên âm IPA /hɪt ɔːr mɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hit or miss"?

That thing is just hit or miss; you can't predict the outcome. — Việc đó chỉ là hit or miss, không thể dự đoán chính xác kết quả.