Tiếng Việt
Nêm gia vị tiếng Anh là gì?
nêm gia vị tiếng Anh là add seasoning /æd ˈsiːzənɪŋ/. Thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
add seasoning
Ví dụ câu với nêm gia vị / add seasoning
- 1
Bạn cần thêm gia vị để món ăn ngon hơn.
You need to add seasoning to make the dish tastier.
- 2
Hãy thêm gia vị phù hợp để món ăn đậm đà hơn.
Add the right seasoning to make the dish more flavorful.
Ghi chú dùng từ nêm gia vị
Nêm gia vị là hành động thêm các loại gia vị để làm tăng hương vị món ăn. Các từ liên quan: 'seasoning' (gia vị), 'spice' (gia vị cay), 'flavor' (hương vị).
Video minh hoạ nêm gia vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nêm gia vị
Câu hỏi thường gặp về "nêm gia vị"
Nêm gia vị tiếng Anh là gì?
Nêm gia vị tiếng Anh là "add seasoning" (động từ), nghĩa là: Thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.
"add seasoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"add seasoning" nghĩa tiếng Việt là "nêm gia vị". Nêm gia vị là hành động thêm các loại gia vị để làm tăng hương vị món ăn.
Phát âm "add seasoning" như thế nào?
"add seasoning" có phiên âm IPA /æd ˈsiːzənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "add seasoning"?
You need to add seasoning to make the dish tastier. — Bạn cần thêm gia vị để món ăn ngon hơn.